Chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo nghề bài bản
Mỗi chương trình gồm nhiều khóa học được thiết kế theo cấp độ, giúp bạn đi từ nền tảng đến hành nghề chuyên nghiệp.
Kỹ thuật viên Spa Nền tảng
Spa Therapist Foundation — Cấp độ L1–L2, Priority P1. Sub-track: THER. 8 Speed Blocks: Clean, Cool, Reset. Dịch vụ: Head Reset, Face Glow, Neck Reset. Tỷ lệ đào tạo: 10% Lý thuyết | 20% Mentoring | 70% Thực hành.
Kỹ thuật viên Spa Chuyên nghiệp
Spa Therapist Professional — Cấp độ L3, Priority P1. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-01 hoặc test đầu vào L2. 8 Precision Blocks: Relax, Balance, Warm, Flow. Dịch vụ: Head Relax, Hydration Face, Warm Neck, Shoulder Relax.
Kỹ thuật viên Spa Nâng cao
Advanced Spa Therapist — Cấp độ L4, Priority P1. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-02. 8 Signature Blocks: Sleep, Calm, Lift, Anti-Stress. Dịch vụ: Deep Calm Head, Lift Up Face, Stress Release.
Chuyên gia Trị liệu Đầu & Hệ thần kinh
Head & Nervous System Therapy Specialist — Cấp độ L4, Priority P1. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-02. Chuyên sâu hệ Sleep, Calm, Reset, Focus.
Chuyên gia Trị liệu Da Nâng cao
Advanced Skin Therapy Specialist — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-02. Glow, Hydration, Lift, Nutrition Blocks + hoạt chất.
Chuyên gia Trị liệu Cơ thể
Body Therapy Specialist — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-02. Relax, Flow, Warm, Immunity Blocks.
Chuyên gia Trị liệu Trẻ hóa
Anti-aging Therapy Specialist — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-03. Lift Up + Nutrition Signature Blocks.
Chuyên gia Thân – Tâm – Trí
Holistic Therapy Specialist — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: THER. Điều kiện: PR-SPA-03. Sleep, Energy, Heart, Calm Blocks.
Chuyên gia Trị liệu Lâm sàng
Clinical Spa Specialist — Cấp độ L5, Priority P3. Sub-track: MED. Điều kiện: L4 Technical + kiến thức y khoa. Trị liệu chuyên sâu & phục hồi y khoa.
Chuyên viên Tư vấn Thẩm mỹ
Beauty Consultant — Cấp độ L3, Priority P1. Sub-track: Sales. Điều kiện: Kiến thức spa cơ bản. Tư vấn liệu trình dựa trên Mix & Match Block. Tỷ lệ: 20% Lý thuyết | 40% Case Study/Project | 40% Mentoring.
Trưởng nhóm Kinh doanh
Beauty Sales Leader — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: Sales. Điều kiện: Kinh nghiệm bán hàng. Quản trị mục tiêu doanh số theo Service Core.
Giám đốc Phát triển Kinh doanh
Spa Business Development Manager — Cấp độ L5, Priority P3. Sub-track: Sales. Điều kiện: Kinh nghiệm quản lý kinh doanh. Chiến lược mở rộng thị trường.
Quản lý Nhóm Spa
Spa Team Leader — Cấp độ L3+, Priority P1. Sub-track: OPS. Điều kiện: L3 Technical + kinh nghiệm thực tế. Quản trị năng suất mô hình Speed 20'-30'.
Quản trị Vận hành Spa
Spa Operations Manager — Cấp độ L4, Priority P1. Sub-track: OPS. Điều kiện: PR-LDR-13. SOP vận hành & QA dịch vụ.
Quản lý Khu vực Spa
Spa Area Manager — Cấp độ L5, Priority P2. Sub-track: OPS. Điều kiện: PR-OPS-14. Quản trị chuỗi nhiều điểm LiA Speed.
Khởi nghiệp Chủ Spa
Spa Startup Founder — Cấp độ L5, Priority P1. Sub-track: STRAT. Không yêu cầu điều kiện tiên quyết. Xây dựng mô hình spa tốc độ & trải nghiệm.
Đầu tư Nhượng quyền
Franchise Investor — Cấp độ L5, Priority P2. Sub-track: STRAT. Điều kiện: Nhà đầu tư hoặc đối tác LiA. Quy trình nhượng quyền LiA Holding.
Thiết kế Trải nghiệm Khách hàng
Experience Designer — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: OPS. Điều kiện: PR-SPA-02 hoặc PR-CON-10. Sáng tạo combo dịch vụ từ hệ Block.
Vận hành Spa Số
Digital Spa Operations — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: DIGITAL. Điều kiện: PR-OPS-14 hoặc PR-CON-10. CRM, AI tư vấn, App LiA, dữ liệu khách hàng, Digital customer journey.
Sư phạm Spa Nền tảng
Spa Instructor Foundation — Cấp độ L4, Priority P2. Sub-track: TRAIN. Điều kiện: L3 Technical. Phương pháp đào tạo Micro-learning theo Block.
Thiết kế Chương trình Đào tạo
Curriculum Designer — Cấp độ L5, Priority P3. Sub-track: TRAIN. Điều kiện: Kinh nghiệm đào tạo >2 năm. Xây dựng học liệu số cho LMS.
Bậc thầy Huấn luyện Spa
Master Spa Trainer — Cấp độ L5+, Priority P3. Sub-track: TRAIN. Điều kiện: Hội đồng học thuật phê duyệt. Đào tạo giảng viên và kiểm định tay nghề.
Tiêu chuẩn Spa Quốc tế
International Spa Standards — Cấp độ L4, Priority P3. Sub-track: Global. Điều kiện: Tiếng Anh chuyên ngành. Chuẩn dịch vụ quốc tế CIDESCO / ITEC.
Kỹ thuật viên Spa Toàn cầu
Global Spa Therapist — Cấp độ L4–L5, Priority P3. Sub-track: Global. Điều kiện: IELTS 5.0 hoặc tương đương. Ngoại ngữ chuyên ngành + làm việc quốc tế.
Lãnh đạo Spa Quốc tế
International Spa Leadership — Cấp độ L5, Priority P3. Sub-track: Global. Điều kiện: PR-OPS-14 + tiếng Anh. Quản trị chuỗi spa quốc tế.